Gastón Lódico75
CMCDMLMLW

Gastón Lódico

Center Midfielder • Racing Club • LPF

PAC

79

SHO

66

PAS

75

DRI

80

DEF

60

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa64
Chọn vị trí68
Lực sút65
Sút vô lê56
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy71
Đá phạt69
Chuyền dài77
Chuyền ngắn79
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh70
Rê bóng81
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu47
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật65
Sức bền82
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

75

LF

73

CF

73

RF

73

RW

75

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

76

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

76

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

67

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

67

GK

15