Adrián Martínez77
ST

Adrián Martínez

Striker • Racing Club • LPF

PAC

61

SHO

78

PAS

59

DRI

72

DEF

42

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm80
Sút xa72
Chọn vị trí83
Lực sút80
Sút vô lê72
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy42
Đá phạt47
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh69
Rê bóng73
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu80
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật86
Sức bền73
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí16
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

78

LS

78

RS

78

LW

72

LF

75

CF

75

RF

75

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

55

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

55

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip ShotPrecision HeaderLow Driven ShotEnforcer

Tags

Strength