Pacha Espino74
LBLMCMLW

Pacha Espino

Left Back • Racing Club • LPF

PAC

77

SHO

65

PAS

68

DRI

69

DEF

69

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa55
Chọn vị trí70
Lực sút75
Sút vô lê55
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy73
Đá phạt57
Chuyền dài65
Chuyền ngắn71
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật81
Sức bền80
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

72

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

72

LB

72

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser