Tobias Børkeeiet63
CDMCBCM

Tobias Børkeeiet

Center Defensive Midfielder • Sandefjord • Eliteserien

PAC

44

SHO

50

PAS

57

DRI

57

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa53
Chọn vị trí55
Lực sút60
Sút vô lê48
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy52
Đá phạt46
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh64
Rê bóng51
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu56
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật67
Sức bền71
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

55

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

14