Tiziano Perrotta64
STCAM

Tiziano Perrotta

Striker • Defensa • LPF

PAC

66

SHO

64

PAS

59

DRI

67

DEF

37

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa60
Chọn vị trí61
Lực sút67
Sút vô lê62
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy62
Đá phạt59
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh61
Rê bóng65
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu61
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền81
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

48

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

48

GK

15