Damián Fernández71
CB

Damián Fernández

Center Back • Defensa • LPF

PAC

84

SHO

33

PAS

52

DRI

58

DEF

69

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa25
Chọn vị trí35
Lực sút47
Sút vô lê31
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy39
Đá phạt27
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng51
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu70
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật85
Sức bền78
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

68

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass