Aaron Molinas74
CMCAMLMCDM

Aaron Molinas

Center Midfielder • Defensa • LPF

PAC

77

SHO

70

PAS

70

DRI

76

DEF

54

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa72
Chọn vị trí76
Lực sút65
Sút vô lê68
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy57
Đá phạt60
Chuyền dài76
Chuyền ngắn75
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh74
Rê bóng75
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu39
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật67
Sức bền78
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

73

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

62

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive Pass