Tim Schreiber68
GK

Tim Schreiber

Goalkeeper • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

DIV

71

HAN

63

KIC

61

POS

67

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc29
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí5
Lực sút46
Sút vô lê9
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài36
Chuyền ngắn42
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng25
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh40
Rê bóng14
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu10
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật57
Sức bền36
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng63
Phát bóng61
Chọn vị trí67
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

23

LS

23

RS

23

LW

23

LF

24

CF

24

RF

24

RW

23

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

26

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

26

LWB

24

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

24

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork