Tim Parker66
CB

Tim Parker

Center Back • Red Bulls • MLS

PAC

62

SHO

31

PAS

44

DRI

50

DEF

63

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa21
Chọn vị trí28
Lực sút33
Sút vô lê28
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy21
Đá phạt26
Chuyền dài57
Chuyền ngắn59
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng43
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu67
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật79
Sức bền69
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

49

LWB

58

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

58

LB

60

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass