Ethan Horvath69
GK

Ethan Horvath

Goalkeeper • Red Bulls • MLS

DIV

71

HAN

67

KIC

66

POS

67

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa19
Chọn vị trí11
Lực sút50
Sút vô lê14
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy16
Đá phạt17
Chuyền dài48
Chuyền ngắn31
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng22
Điềm tĩnh31
Rê bóng16
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu13
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc8
Tắc bóng đứng9

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật63
Sức bền30
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng67
Phát bóng66
Chọn vị trí67
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

30

CF

30

RF

30

RW

28

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

30

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

30

LWB

24

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

24

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

68