Emil Forsberg76
CAMCMCDM

Emil Forsberg

Center Attacking Midfielder • Red Bulls • MLS

PAC

61

SHO

75

PAS

79

DRI

76

DEF

35

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa76
Chọn vị trí77
Lực sút75
Sút vô lê66
Đá phạt đền81

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy81
Đá phạt75
Chuyền dài77
Chuyền ngắn80
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh77
Rê bóng75
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu44
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật55
Sức bền70
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

77

LF

77

CF

77

RF

77

RW

77

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

77

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

77

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

55

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

55

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassInventiveTechnicalFirst Touch