Ronald Donkor68
CDMCM

Ronald Donkor

Center Defensive Midfielder • Red Bulls • MLS

PAC

75

SHO

35

PAS

63

DRI

70

DEF

62

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa32
Chọn vị trí56
Lực sút53
Sút vô lê33
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy43
Đá phạt40
Chuyền dài61
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh60
Rê bóng69
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu46
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật62
Sức bền84
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

13