Tiago Araújo69
LMLB

Tiago Araújo

Left Midfielder • KAA Gent • 1A Pro League

PAC

83

SHO

60

PAS

66

DRI

68

DEF

59

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa64
Chọn vị trí59
Lực sút71
Sút vô lê56
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy70
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh63
Rê bóng68
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu38
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật66
Sức bền72
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

66

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid