Thyago Ayala63
GK

Thyago Ayala

Goalkeeper • Sarmiento • LPF

DIV

60

HAN

65

KIC

60

POS

59

REF

63

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút45
Sút vô lê6
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy15
Đá phạt12
Chuyền dài29
Chuyền ngắn32
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng21
Điềm tĩnh27
Rê bóng17
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu11
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt15
Sức bật63
Sức bền19
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người60
Bắt bóng65
Phát bóng60
Chọn vị trí59
Phản xạ63

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

26

LF

26

CF

26

RF

26

RW

26

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

27

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

27

LWB

24

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

24

LB

24

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

24

GK

62