Junior Marabel71
ST

Junior Marabel

Striker • Sarmiento • LPF

PAC

66

SHO

75

PAS

48

DRI

65

DEF

31

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa74
Chọn vị trí70
Lực sút76
Sút vô lê72
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy33
Đá phạt55
Chuyền dài50
Chuyền ngắn60
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng93
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng65
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu73
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật82
Sức bền79
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

59

LF

63

CF

63

RF

63

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

46

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

46

LB

45

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

45

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLow Driven Shot