Juan Manuel Insaurralde70
CB

Juan Manuel Insaurralde

Center Back • Sarmiento • LPF

PAC

39

SHO

57

PAS

57

DRI

57

DEF

69

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa49
Chọn vị trí57
Lực sút78
Sút vô lê51
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy52
Đá phạt30
Chuyền dài68
Chuyền ngắn63
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh71
Rê bóng55
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu77
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật81
Sức bền51
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

54

LF

57

CF

57

RF

57

RW

54

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

56

LWB

61

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

61

LB

63

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial Fortress