Thomas van den Belt71
CMCDM

Thomas van den Belt

Center Midfielder • FC Twente • Eredivisie

PAC

56

SHO

67

PAS

69

DRI

68

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút69
Sút vô lê54
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy66
Đá phạt47
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh66
Rê bóng66
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu56
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật61
Sức bền76
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

66

LF

68

CF

68

RF

68

RW

66

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

18