Thomas Strakosha77
GK

Thomas Strakosha

Goalkeeper • AEK Athens • Hellas Liga

DIV

79

HAN

76

KIC

70

POS

75

REF

79

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa20
Chọn vị trí18
Lực sút53
Sút vô lê11
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy14
Đá phạt12
Chuyền dài22
Chuyền ngắn26
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh56
Rê bóng14
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu11
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật67
Sức bền23
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người79
Bắt bóng76
Phát bóng70
Chọn vị trí75
Phản xạ79

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

27

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

27

LWB

26

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

26

LB

26

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

26

GK

73