Lazaros Rota76
RB

Lazaros Rota

Right Back • AEK Athens • Hellas Liga

PAC

81

SHO

47

PAS

66

DRI

70

DEF

72

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa50
Chọn vị trí57
Lực sút68
Sút vô lê40
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy69
Đá phạt40
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu65
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật78
Sức bền86
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

66

LF

63

CF

63

RF

63

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

74

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

74

LB

73

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

73

GK

15