Harold Moukoudi77
CBCDMCM

Harold Moukoudi

Center Back • AEK Athens • Hellas Liga

PAC

50

SHO

35

PAS

57

DRI

61

DEF

77

PHY

87

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa27
Chọn vị trí46
Lực sút50
Sút vô lê27
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy38
Đá phạt31
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh75
Rê bóng60
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu74
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật81
Sức bền78
Sức mạnh93

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

51

LF

53

CF

53

RF

53

RW

51

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

55

LWB

65

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

65

LB

67

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

67

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser

Tags

Strength