Thomas Santos66
RBRWCMRM

Thomas Santos

Right Back • Motor Lublin • Ekstraklasa

PAC

86

SHO

55

PAS

59

DRI

65

DEF

59

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa53
Chọn vị trí63
Lực sút59
Sút vô lê54
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy56
Đá phạt47
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật73
Sức bền72
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

66

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

64

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

64

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid