TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Thomas Santos
RBRWCMRM
Thomas SantosEA SPORTS FC 27

ThomasSantos

Motor LublinEkstraklasa

Denmark28 tuổi

Right Back · 178 cm · 68 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT67+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
66
Tuổi
28
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 72, Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 87
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 68, Quyết liệt 52

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Thomas Santos

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

87

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

84

Rất tốt

#3

Thăng bằng

82

Rất tốt

#4

Sức bật

73

Tốt

#5

Sức bền

72

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm55
Sút xa53
Chọn vị trí63
Lực sút59
Sút vô lê54
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng63
Độ xoáy56
Đá phạt47
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan57

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB66
Quyết liệt52
Sức bật73
Sức bền72
Sức mạnh68

Thủ môn

TB8
Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

66

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

64

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

64

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

Chính

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBMotor Lublin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi28 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10147

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập17/2/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Thomas Santos?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Motor Lublin

Karol Czubak
OVR73
›
POT75+2
ST

Karol Czubak

Motor Lublin

€2.5M

Ivo Rodrigues
OVR69
›
POT73+4
CM

Ivo Rodrigues

Motor Lublin

€600K

Mbaye Ndiaye
OVR69
›
POT75+6
RW

Mbaye Ndiaye

Motor Lublin

€3M

Rony Lopes
OVR69
›
POT80+11
CAM

Rony Lopes

Motor Lublin

€1.2M

Filip Luberecki
OVR68
›
POT78+10
LB

Filip Luberecki

Motor Lublin

€2.5M

Fábio Ronaldo
OVR68
›
POT71+3
LW

Fábio Ronaldo

Motor Lublin

€2M