Ivo Rodrigues69
CMCAMCDM

Ivo Rodrigues

Center Midfielder • Motor Lublin • Ekstraklasa

PAC

68

SHO

68

PAS

69

DRI

70

DEF

58

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa71
Chọn vị trí66
Lực sút70
Sút vô lê66
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy73
Đá phạt64
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu48
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật68
Sức bền82
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng16
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

70

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical