TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mbaye Ndiaye
RWRMLWLM
Mbaye NdiayeEA SPORTS FC 27

MbayeNdiaye

Motor LublinEkstraklasa

Senegal23 tuổi

Right Wing · 178 cm · 65 kg · Chân trái

OVR69Chỉ số tổng
›
POT75+6Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
39
PHYThể chất
66
Tuổi
23
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 86, Chọn vị trí 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 68, Nhanh nhẹn 80, Tăng tốc 84

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mbaye Ndiaye

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

86

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

84

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

80

Rất tốt

#4

Thăng bằng

71

Tốt

#5

Sức bền

71

Tốt

#6

Tạt bóng

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB85
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm66
Sút xa58
Chọn vị trí65
Lực sút64
Sút vô lê54
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng70
Độ xoáy60
Đá phạt35
Chuyền dài67
Chuyền ngắn67
Nhãn quan59

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn80
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

TB40
Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu48
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng40

Thể chất

TB66
Quyết liệt55
Sức bật70
Sức bền71
Sức mạnh68

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

Chính

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

64

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

53

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

53

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSenegal
CLBMotor Lublin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi23 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7887

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập28/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mbaye Ndiaye?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Motor Lublin

Karol Czubak
OVR73
›
POT75+2
ST

Karol Czubak

Motor Lublin

€2.5M

Ivo Rodrigues
OVR69
›
POT73+4
CM

Ivo Rodrigues

Motor Lublin

€600K

Rony Lopes
OVR69
›
POT80+11
CAM

Rony Lopes

Motor Lublin

€1.2M

Filip Luberecki
OVR68
›
POT78+10
LB

Filip Luberecki

Motor Lublin

€2.5M

Fábio Ronaldo
OVR68
›
POT71+3
LW

Fábio Ronaldo

Motor Lublin

€2M

Sergi Samper
OVR68
›
POT—
CDM

Sergi Samper

Motor Lublin

€400K