Thomas Isherwood68
CB

Thomas Isherwood

Center Back • IF Elfsborg • Allsvenskan

PAC

37

SHO

33

PAS

46

DRI

44

DEF

66

PHY

86

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa21
Chọn vị trí28
Lực sút66
Sút vô lê23
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy21
Đá phạt27
Chuyền dài57
Chuyền ngắn56
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh52
Rê bóng42
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật72
Sức bền79
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

40

LF

44

CF

44

RF

44

RW

40

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

45

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

45

LWB

55

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

55

LB

57

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

57

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide TackleBruiserEnforcer

Tags

Strength