Thomas Hasal60
GK

Thomas Hasal

Goalkeeper • LAFC • MLS

DIV

60

HAN

59

KIC

58

POS

59

REF

60

Tốc độ

Tăng tốc27
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa7
Chọn vị trí6
Lực sút44
Sút vô lê6
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài17
Chuyền ngắn21
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn23
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng12
Điềm tĩnh23
Rê bóng8
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu14
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật55
Sức bền23
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người60
Bắt bóng59
Phát bóng58
Chọn vị trí59
Phản xạ60

Chỉ số theo vị trí

ST

22

LS

22

RS

22

LW

18

LF

20

CF

20

RF

20

RW

18

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

19

LCM

20

CM

20

RCM

20

RM

19

LWB

19

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

19

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

62