Thijs Kraaijeveld67
CDMCBCM

Thijs Kraaijeveld

Center Defensive Midfielder • Feyenoord • Eredivisie

PAC

59

SHO

52

PAS

61

DRI

65

DEF

69

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa45
Chọn vị trí50
Lực sút61
Sút vô lê48
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy53
Đá phạt51
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh72
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu63
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật69
Sức bền60
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

60

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

16