Theo Sander64
GK

Theo Sander

Goalkeeper • IF Elfsborg • Allsvenskan

DIV

66

HAN

64

KIC

67

POS

63

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa13
Chọn vị trí15
Lực sút50
Sút vô lê14
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy28
Đá phạt15
Chuyền dài39
Chuyền ngắn38
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng36
Điềm tĩnh42
Rê bóng24
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu13
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật59
Sức bền33
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng64
Phát bóng67
Chọn vị trí63
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

31

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

31

LWB

25

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

25

LB

24

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

24

GK

63

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer