TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Terrats
RMCMCAMRW
TerratsEA SPORTS FC 27

RamónTerrats Espacio

Getafe CFLALIGA EA SPORTS

Spain26 tuổi

Right Midfielder · 181 cm · 71 kg · Chân trái

OVR74Chỉ số tổng
›
POT77+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
69
PASChuyền bóng
76
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
69
PHYThể chất
68
Tuổi
26
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo

Bộ chỉ số thiên về mẫu cầu thủ chạy cánh kiến tạo. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 74, Rê bóng 76, Sức bền 68, Chuyền ngắn 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Terrats

Mạnh nhất

Chuyền dài

77

Tốt

#2

Chuyền ngắn

77

Tốt

#3

Nhãn quan

76

Tốt

#4

Kiểm soát bóng

76

Tốt

#5

Rê bóng

76

Tốt

#6

Phản ứng

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB66
Dứt điểm69
Sút xa69
Chọn vị trí74
Lực sút73
Sút vô lê58
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB74
Tạt bóng74
Độ xoáy74
Đá phạt68
Chuyền dài77
Chuyền ngắn77
Nhãn quan76

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh74
Rê bóng76
Phản ứng75

Phòng ngự

TB68
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB69
Quyết liệt72
Sức bật70
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

72

LS

72

RS

72

LW

73

LF

74

CF

74

RF

74

RW

73

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

73

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

73

Chính

LWB

72

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

72

LB

71

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

71

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€16.000.000

Lương / tuần
€32.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBGetafe CF
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi26 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2651

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập8/7/2026
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từVillarreal CF

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Terrats?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Getafe CF

David Soria
OVR80
›
POT82+2
GK

David Soria

Getafe CF

€2.8M

Dakonam Djené
OVR77
›
POT83+6
CB

Dakonam Djené

Getafe CF

€1.4M

Zaid Romero
OVR77
›
POT81+4
CB

Zaid Romero

Getafe CF

€2.5M

Martín Satriano
OVR77
›
POT81+4
ST

Martín Satriano

Getafe CF

€10M

Borja Mayoral
OVR76
›
POT79+3
ST

Borja Mayoral

Getafe CF

€6M

Johan Mojica
OVR76
›
POT78+2
LB

Johan Mojica

Getafe CF

€1.5M