Johan Mojica76
LBLM

Johan Mojica

Left Back • Getafe CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

86

SHO

65

PAS

74

DRI

74

DEF

70

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa61
Chọn vị trí70
Lực sút80
Sút vô lê43
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng81
Độ xoáy79
Đá phạt68
Chuyền dài76
Chuyền ngắn74
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng75
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật79
Sức bền71
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

74

LWB

76

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

76

LB

76

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

76

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step