TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dakonam Djené
CBRBCDMCM
Dakonam DjenéEA SPORTS FC 27

DakonamDjené

Getafe CFLALIGA EA SPORTS

Togo34 tuổi

Center Back · 178 cm · 71 kg · Chân phải

OVR77Chỉ số tổng
›
POT83+6Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
43
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
77
PHYThể chất
77
Tuổi
34
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Giá trị chính nằm ở sự chắc chắn của nhiệm vụ phòng ngự — cắt đường chuyền, đối đầu trực tiếp và giữ hàng thủ gọn gàng. Đồng thời có nền tảng chuyền dài để đổi hướng tấn công từ tuyến dưới.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 77, Tắc bóng đứng 77, Cắt bóng 80, Sức mạnh 76
  • Trung vệ triển khai bóng — Chuyền ngắn 76, Chuyền dài 72, Kiểm soát bóng 72, Ý thức phòng ngự 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dakonam Djené

Mạnh nhất

Quyết liệt

82

Rất tốt

#2

Cắt bóng

80

Rất tốt

#3

Sức bật

80

Rất tốt

#4

Phản ứng

77

Tốt

#5

Ý thức phòng ngự

77

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

77

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm29
Sút xa49
Chọn vị trí61
Lực sút68
Sút vô lê22
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng60
Độ xoáy51
Đá phạt48
Chuyền dài72
Chuyền ngắn76
Nhãn quan62

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh74
Rê bóng63
Phản ứng77

Phòng ngự

TB76
Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu73
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

TB78
Quyết liệt82
Sức bật80
Sức bền74
Sức mạnh76

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

65

LWB

72

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

72

LB

73

LCB

77

CB

77

Chính

RCB

77

RB

73

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Slide TackleLong Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€33.000
Phí giải phóng hợp đồng
€10.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTogo
CLBGetafe CF
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi34 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1596

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập24/7/2017
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dakonam Djené?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Getafe CF

David Soria
OVR80
›
POT82+2
GK

David Soria

Getafe CF

€2.8M

Martín Satriano
OVR77
›
POT81+4
ST

Martín Satriano

Getafe CF

€10M

Zaid Romero
OVR77
›
POT81+4
CB

Zaid Romero

Getafe CF

€2.5M

Enes Ünal
OVR76
›
POT82+6
ST

Enes Ünal

Getafe CF

€7M

Borja Mayoral
OVR76
›
POT79+3
ST

Borja Mayoral

Getafe CF

€6M

Johan Mojica
OVR76
›
POT78+2
LB

Johan Mojica

Getafe CF

€1.5M