TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Teenage Hadebe
CB
Teenage HadebeEA SPORTS FC 27

TeenageHadebe

FC CincinnatiMLS

Zimbabwe31 tuổi

Center Back · 180 cm · 74 kg · Chân trái

OVR66Chỉ số tổng
›
POT69+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
48
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
73
Tuổi
31
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 80, Ý thức phòng ngự 66, Tăng tốc 83
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 68, Sức bật 79, Sức mạnh 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Teenage Hadebe

Mạnh nhất

Tăng tốc

83

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#3

Sức mạnh

80

Rất tốt

#4

Sức bật

79

Tốt

#5

Thăng bằng

69

Trung bình

#6

Đánh đầu

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc83
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm29
Sút xa29
Chọn vị trí35
Lực sút41
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng45
Độ xoáy36
Đá phạt31
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan39

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn49
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh59
Rê bóng43
Phản ứng65

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu68
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB72
Quyết liệt67
Sức bật79
Sức bền63
Sức mạnh80

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

52

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

52

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

64

LCB

69

CB

69

Chính

RCB

69

RB

64

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€900.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.800.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchZimbabwe
CLBFC Cincinnati
Giải đấuMLS
Tuổi31 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10932

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập27/8/2024
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Teenage Hadebe?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Cincinnati

Evander
OVR79
›
POT79
CAM

Evander

FC Cincinnati

€16M

Kévin Denkey
OVR76
›
POT79+3
ST

Kévin Denkey

FC Cincinnati

€12M

Pavel Bucha
OVR75
›
POT75
CM

Pavel Bucha

FC Cincinnati

€4M

Bryan Ramírez
OVR73
›
POT76+3
LM

Bryan Ramírez

FC Cincinnati

€3M

Roman Celentano
OVR72
›
POT75+3
GK

Roman Celentano

FC Cincinnati

€2.5M

Miles Robinson
OVR72
›
POT73+1
CB

Miles Robinson

FC Cincinnati

€3.5M