TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tayo Adaramola
LBLM
Tayo AdaramolaEA SPORTS FC 27

TayoAdaramola

Cercle Brugge1A Pro League

Republic of Ireland22 tuổi

Left Back · 177 cm · 69 kg · Chân trái

OVR66Chỉ số tổng
›
POT76+10Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
91
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
61
Tuổi
22
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 69, Tăng tốc 89, Tốc độ nước rút 92
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 63, Chuyền ngắn 62, Độ xoáy 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tayo Adaramola

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

89

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#4

Quyết liệt

69

Trung bình

#5

Sức bền

69

Trung bình

#6

Thăng bằng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB91
Tăng tốc89
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm48
Sút xa47
Chọn vị trí62
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng63
Độ xoáy58
Đá phạt46
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan59

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu51
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB65
Quyết liệt69
Sức bật67
Sức bền69
Sức mạnh54

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

61

LWB

62

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

62

LB

61

Chính

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Quick Step

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€11.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBCercle Brugge
Giải đấu1A Pro League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10206

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB45
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập17/8/2026
Hợp đồng đến năm2030
Mượn từCrystal Palace

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tayo Adaramola?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cercle Brugge

Abdoulie Manneh
OVR73
›
POT80+7
LW

Abdoulie Manneh

Cercle Brugge

€2.5M

Gary Magnée
OVR72
›
POT73+1
RM

Gary Magnée

Cercle Brugge

€2.2M

Lazare Amani
OVR71
›
POT73+2
CM

Lazare Amani

Cercle Brugge

€1M

Alan Minda
OVR70
›
POT—
RM

Alan Minda

Cercle Brugge

€3M

Hannes Van Der Bruggen
OVR70
›
POT72+2
CM

Hannes Van Der Bruggen

Cercle Brugge

€400K

Dante Vanzeir
OVR69
›
POT74+5
ST

Dante Vanzeir

Cercle Brugge

€1.8M