Tayo Adaramola66
LBLM

Tayo Adaramola

Left Back • Cercle Brugge • 1A Pro League

PAC

91

SHO

50

PAS

60

DRI

64

DEF

58

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa47
Chọn vị trí62
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy58
Đá phạt46
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu51
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật67
Sức bền69
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

61

LWB

62

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

62

LB

61

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step

Tags

Speedster