Taylor Allen65
CBLB

Taylor Allen

Center Back • Wycombe • EFL League One

PAC

77

SHO

53

PAS

62

DRI

61

DEF

63

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa56
Chọn vị trí50
Lực sút64
Sút vô lê44
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy67
Đá phạt64
Chuyền dài63
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng57
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật79
Sức bền82
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped Pass