Steve Cook71
CB

Steve Cook

Center Back • Wycombe • EFL League One

PAC

33

SHO

34

PAS

55

DRI

56

DEF

72

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa26
Chọn vị trí29
Lực sút46
Sút vô lê33
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy44
Đá phạt32
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng52
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật72
Sức bền65
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

51

LWB

62

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

62

LB

63

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

63

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass