Dan Casey67
CB

Dan Casey

Center Back • Wycombe • EFL League One

PAC

47

SHO

36

PAS

47

DRI

52

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa31
Chọn vị trí28
Lực sút50
Sút vô lê35
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy38
Đá phạt35
Chuyền dài57
Chuyền ngắn58
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh59
Rê bóng50
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền72
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

47

LWB

57

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

57

LB

59

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header