Daniel Harvie66
LBCBLM

Daniel Harvie

Left Back • Wycombe • EFL League One

PAC

73

SHO

47

PAS

58

DRI

62

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa46
Chọn vị trí58
Lực sút52
Sút vô lê34
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài58
Chuyền ngắn59
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh57
Rê bóng61
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật78
Sức bền86
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw