Aaron Morley66
CDMCM

Aaron Morley

Center Defensive Midfielder • Wycombe • EFL League One

PAC

68

SHO

62

PAS

67

DRI

65

DEF

62

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa67
Chọn vị trí59
Lực sút70
Sút vô lê56
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt67
Chuyền dài67
Chuyền ngắn66
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng62
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu57
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật68
Sức bền74
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallLong Ball Pass