TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Aaron Morley
CDMCM
Aaron MorleyEA SPORTS FC 27

AaronMorley

Wycombe WanderersEFL League One

England26 tuổi

Center Defensive Midfielder · 183 cm · 72 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT69+3Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
69
Tuổi
26
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tổ chức từ tuyến dưới. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 74, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 68
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 66, Chuyền dài 67, Nhãn quan 67, Điềm tĩnh 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Aaron Morley

Mạnh nhất

Sức bền

74

Tốt

#2

Thăng bằng

73

Tốt

#3

Lực sút

70

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#5

Sức mạnh

69

Trung bình

#6

Tăng tốc

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm56
Sút xa67
Chọn vị trí59
Lực sút70
Sút vô lê56
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng66
Độ xoáy68
Đá phạt67
Chuyền dài67
Chuyền ngắn66
Nhãn quan67

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng62
Phản ứng65

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu57
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB69
Quyết liệt65
Sức bật68
Sức bền74
Sức mạnh69

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

66

LDM

66

CDM

66

Chính

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallLong Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBWycombe Wanderers
Giải đấuEFL League One
Tuổi26 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10123

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập29/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Aaron Morley?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wycombe Wanderers

Steve Cook
OVR71
›
POT78+7
CB

Steve Cook

Wycombe Wanderers

€750K

Jack Grimmer
OVR67
›
POT67
RB

Jack Grimmer

Wycombe Wanderers

€750K

Dan Casey
OVR67
›
POT67
CB

Dan Casey

Wycombe Wanderers

€950K

Jayden Wareham
OVR67
›
POT74+7
ST

Jayden Wareham

Wycombe Wanderers

€1.3M

Cauley Woodrow
OVR67
›
POT71+4
ST

Cauley Woodrow

Wycombe Wanderers

€1.2M

Fred Onyedinma
OVR67
›
POT69+2
RM

Fred Onyedinma

Wycombe Wanderers

€1M