TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Taylan Bulut
RBRM
Taylan BulutEA SPORTS FC 27

TaylanBulut

BeşiktaşTrendyol Süper Lig

Germany20 tuổi

Right Back · 188 cm · 80 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT78+11Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
69
Tuổi
20
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 76, Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 85
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 68, Quyết liệt 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Taylan Bulut

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#2

Lực sút

80

Rất tốt

#3

Tăng tốc

78

Tốt

#4

Sức bật

76

Tốt

#5

Sức bền

76

Tốt

#6

Sức mạnh

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm36
Sút xa50
Chọn vị trí52
Lực sút80
Sút vô lê43
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng63
Độ xoáy61
Đá phạt58
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan50

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh54
Rê bóng65
Phản ứng53

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB70
Quyết liệt59
Sức bật76
Sức bền76
Sức mạnh68

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

65

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

65

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

Chính

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.400.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBBeşiktaş
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi20 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9118

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập16/8/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Taylan Bulut?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Beşiktaş

Orkun Kökçü
OVR82
›
POT87+5
CM

Orkun Kökçü

Beşiktaş

€25M

Leandro Trossard
OVR82
›
POT83+1
LW

Leandro Trossard

Beşiktaş

€18M

Dušan Vlahović
OVR81
›
POT84+3
ST

Dušan Vlahović

Beşiktaş

€35M

Alexander Nübel
OVR80
›
POT81+1
GK

Alexander Nübel

Beşiktaş

€12M

Gabriel Paulista
OVR77
›
POT—
CB

Gabriel Paulista

Beşiktaş

€500K

Václav Černý
OVR77
›
POT78+1
RM

Václav Černý

Beşiktaş

€7M