Tawanda Chirewa64
LMCAMRMLW

Tawanda Chirewa

Left Midfielder • Wolves • EFL Championship

PAC

80

SHO

56

PAS

58

DRI

68

DEF

39

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa55
Chọn vị trí59
Lực sút68
Sút vô lê57
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy59
Đá phạt55
Chuyền dài47
Chuyền ngắn63
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh63
Rê bóng68
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu44
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật62
Sức bền55
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

63

LWB

55

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

55

LB

52

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

52

GK

14