André78
CDMCM

André

Center Defensive Midfielder • Wolves • EFL Championship

PAC

57

SHO

58

PAS

74

DRI

77

DEF

74

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa60
Chọn vị trí64
Lực sút69
Sút vô lê53
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy74
Đá phạt52
Chuyền dài80
Chuyền ngắn79
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh78
Rê bóng77
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu57
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật66
Sức bền75
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

71

LWB

74

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

74

LB

73

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

73

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven