Santiago Bueno76
CB

Santiago Bueno

Center Back • Wolves • EFL Championship

PAC

50

SHO

31

PAS

56

DRI

56

DEF

77

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa30
Chọn vị trí30
Lực sút56
Sút vô lê20
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy36
Đá phạt35
Chuyền dài68
Chuyền ngắn73
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh69
Rê bóng47
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu76
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật79
Sức bền73
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

51

CF

51

RF

51

RW

49

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

53

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

53

LWB

66

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

66

LB

68

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

68

GK

16