Kieran Trippier77
RBRM

Kieran Trippier

Right Back • Wolves • EFL Championship

PAC

54

SHO

63

PAS

82

DRI

74

DEF

78

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa68
Chọn vị trí72
Lực sút80
Sút vô lê66
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng87
Độ xoáy86
Đá phạt84
Chuyền dài80
Chuyền ngắn79
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh77
Rê bóng74
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu75
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền65
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

76

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

76

LWB

79

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

79

LB

78

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

78

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallLong Ball PassWhipped PassLong Throw

Tags

CrosserFK Specialist