Taras Mykhavko70
CB

Taras Mykhavko

Center Back • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

67

SHO

39

PAS

59

DRI

60

DEF

70

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa42
Chọn vị trí40
Lực sút57
Sút vô lê26
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy49
Đá phạt40
Chuyền dài72
Chuyền ngắn73
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh64
Rê bóng57
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu72
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật79
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

67

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

67

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress