Tao Qianglong59
STRMCMCAM

Tao Qianglong

Striker • Zhejiang Pro • CSL

PAC

87

SHO

57

PAS

46

DRI

62

DEF

31

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa52
Chọn vị trí60
Lực sút54
Sút vô lê47
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài33
Chuyền ngắn55
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh51
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu45
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật65
Sức bền62
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

58

LWB

48

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

48

LB

46

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

46

GK

16