Tankadhar Bag55
RBCB

Tankadhar Bag

Right Back • Odisha FC • ISL

PAC

58

SHO

37

PAS

46

DRI

48

DEF

53

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa35
Chọn vị trí51
Lực sút36
Sút vô lê39
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy43
Đá phạt35
Chuyền dài40
Chuyền ngắn40
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh53
Rê bóng50
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu38
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật51
Sức bền63
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

49

LWB

54

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

54

LB

54

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

54

GK

13