Amrinder Singh66
GK

Amrinder Singh

Goalkeeper • Odisha FC • ISL

DIV

67

HAN

64

KIC

64

POS

67

REF

64

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa20
Chọn vị trí12
Lực sút48
Sút vô lê17
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy18
Đá phạt17
Chuyền dài19
Chuyền ngắn30
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn30
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh55
Rê bóng14
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu13
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật61
Sức bền30
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng64
Phát bóng64
Chọn vị trí67
Phản xạ64

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

28

CAM

28

RAM

28

LM

28

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

28

LWB

27

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

27

LB

27

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

27

GK

65

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork