Lalthathanga Khawlhring58
CDMCMCAMCB

Lalthathanga Khawlhring

Center Defensive Midfielder • Odisha FC • ISL

PAC

48

SHO

44

PAS

57

DRI

59

DEF

50

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa48
Chọn vị trí52
Lực sút48
Sút vô lê39
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy47
Đá phạt44
Chuyền dài60
Chuyền ngắn67
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh49
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu42
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật59
Sức bền62
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

54

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

54

LB

53

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

53

GK

16