Tanguy Nianzou71
CB

Tanguy Nianzou

Center Back • LOSC Lille • Ligue 1 McDonald's

PAC

60

SHO

37

PAS

55

DRI

63

DEF

69

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa25
Chọn vị trí36
Lực sút57
Sút vô lê37
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy40
Đá phạt30
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh63
Rê bóng63
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu73
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật77
Sức bền65
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

57

LWB

65

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

65

LB

66

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate