Alexsandro78
CB

Alexsandro

Center Back • LOSC Lille • Ligue 1 McDonald's

PAC

62

SHO

40

PAS

63

DRI

58

DEF

78

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa37
Chọn vị trí15
Lực sút62
Sút vô lê32
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy51
Đá phạt34
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh75
Rê bóng56
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu80
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật84
Sức bền64
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

59

LWB

71

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

71

LB

73

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

73

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockInterceptAnticipateAerial Fortress