Benjamin André80
CDMCM

Benjamin André

Center Defensive Midfielder • LOSC Lille • Ligue 1 McDonald's

PAC

54

SHO

64

PAS

73

DRI

76

DEF

79

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa65
Chọn vị trí70
Lực sút69
Sút vô lê56
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy68
Đá phạt53
Chuyền dài77
Chuyền ngắn78
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh79
Rê bóng75
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu80
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật80
Sức bền89
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

72

LWB

76

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

76

LB

76

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

76

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassInterceptAerial Fortress